water gas
Định nghĩa
Danh từ:
- Khí nước: "water gas" là một loại khí tổng hợp, là hỗn hợp gồm chủ yếu là hydro và carbon monoxide, cùng với một lượng nhỏ các khí khác. Loại khí này được tạo ra bằng cách thổi hơi nước qua than cốc hoặc than đá đang nóng đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Khí nước trước đây được sử dụng làm nhiên liệu cho thắp sáng và sưởi ấm.)
- (Việc sản xuất khí nước liên quan đến một phản ứng hóa học giữa hơi nước và than cốc nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to produce water gas": sản xuất khí nước. (Nhà máy sản xuất khí nước để sử dụng trong công nghiệp.)
- "water gas shift reaction": phản ứng chuyển hóa khí nước (một quá trình chuyển đổi carbon monoxide thành carbon dioxide và hydro). (Phản ứng chuyển hóa khí nước rất quan trọng cho việc sản xuất hydro.)
Biến thể và từ gần giống
- Water-gas (n): dạng viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa với "water gas". (Quy trình khí nước là một bước quan trọng trong quá trình khí hóa than.)
- Synthesis gas (n): khí tổng hợp, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm "water gas" và các hỗn hợp khí tương tự. (Khí tổng hợp được sử dụng để sản xuất amoniac và methanol.)
Từ đồng nghĩa
- Blue gas: khí xanh, một tên gọi khác của "water gas" do ngọn lửa màu xanh khi đốt. (Khí xanh từng là một loại nhiên liệu phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to make water gas": chế tạo khí nước. (Các kỹ sư chế tạo khí nước bằng cách cho hơi nước đi qua than nóng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "water gas". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "burn water gas" (đốt khí nước) có thể được dùng.
- They burned water gas to power the streetlights. (Họ đã đốt khí nước để cung cấp năng lượng cho đèn đường.)